in extremis
Định nghĩa
Trạng từ: Trong tình trạng hấp hối, lúc lâm chung, ở vào thời điểm nguy kịch nhất trước khi chết.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được ban bí tích cuối cùng lúc lâm chung.)
- (Những người lính chiến đấu trong tình trạng hấp hối, biết rằng họ sẽ không sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in extremis" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống cực kỳ khó khăn, nguy cấp, gần như tuyệt vọng, không chỉ giới hạn ở cái chết thể xác.
- The company was in extremis after the stock market crash. (Công ty lâm vào tình trạng nguy kịch sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.)
- "in extremis" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, y học, hoặc luật pháp để mô tả hành động được thực hiện vào phút cuối cùng trước khi chết.
- The will was signed in extremis, just hours before his death. (Di chúc được ký vào phút cuối, chỉ vài giờ trước khi ông qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Extremity (danh từ): tình trạng cùng cực, sự nguy kịch.
- He was driven to extremity by the pain. (Anh ta bị đẩy đến tình trạng cùng cực vì cơn đau.)
Từ đồng nghĩa
- At death's door: ở ngưỡng cửa tử thần.
- She was at death's door after the accident. (Cô ấy ở ngưỡng cửa tử thần sau tai nạn.)
- On one's last legs: kiệt sức, sắp chết.
- The old dog was on its last legs. (Con chó già đã kiệt sức.)
- In the throes of death: trong cơn hấp hối.
Thành ngữ liên quan
- In the nick of time: vừa kịp lúc, đúng lúc nguy cấp. (Gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "in extremis", vì "in the nick of time" nhấn mạnh sự kịp thời hơn là sự hấp hối.)
- The rescue arrived in the nick of time. (Đội cứu hộ đến vừa kịp lúc.)